TanroDictionary Sổ từ

excavating

/ˈɛkskəvˌeɪtɪŋ/

Anh
0

excavating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của excavate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của excavate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are excavating near the old wall.