TanroDictionary Sổ từ

exchange key

/ɪksˈtʃeɪndʒ ˈki/

Anh
0

exchange key là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phím biến hoán (biến đổi mẫu âm Hoa hay Nhật ra chữ Hán).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phím biến hoán (biến đổi mẫu âm Hoa hay Nhật ra chữ Hán).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The exchange key was important at work.