TanroDictionary Sổ từ

excise taxes

Anh
0

excise taxes là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Các mức thuế trên từng mặt hàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Các mức thuế trên từng mặt hàng.danh từWiktionary