/ɪkˈstaɪməˌtɔːrt/
excitomotor là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kích thích vận động.
The signal had an excitomotor response.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm