TanroDictionary Sổ từ

excitonutrient

Anh
0

excitonutrient là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kích thích dinh dưỡng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kích thích dinh dưỡng.tính từ いWiktionary