TanroDictionary Sổ từ

exclusionary

/ɪkˈskluːʒənri/

Anh
0

exclusionary là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem exclusion.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem exclusion: Sự không cho vào (một nơi nào... ), sự không cho hưởng (quyền... )danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry exclusionary points to exclusion.