TanroDictionary Sổ từ

excogitate

/ɛkˈskɑːdʒəˌteɪt/

Anh
0

excogitate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nghĩ ra, nặn ra (kế hoạch... ), bày ra (mưu mô... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghĩ ra, nặn ra (kế hoạch... ), bày ra (mưu mô... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She excogitated a simple plan for the trip.