/ɪkˈskriːtə/
excreta là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất bài tiết, cứt, đái.
The lab tested the excreta quickly.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm