TanroDictionary Sổ từ

excrutiating

Anh
0

excrutiating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm đau đớn, hành hạ; Dằn vặt, rầy khổ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm đau đớn, hành hạ.tính từ いWiktionary
  2. Dằn vặt, rầy khổ.tính từ いWiktionary