TanroDictionary Sổ từ

excursatory

Anh
0

excursatory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Để xin lỗi, để cáo lỗi; Để bào chữa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Để xin lỗi, để cáo lỗi.tính từ いWiktionary
  2. Để bào chữa.tính từ いWiktionary