TanroDictionary Sổ từ

excurvation

Anh
0

excurvation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự uốn (cong); khúc cong (lồi).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự uốn (cong); khúc cong (lồi).danh từWiktionary