/ɪkˈskɜːvd/
excurved là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cong (lồi).
The excurved branch bent over the fence.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm