/ˈɛksəˌkreɪtɜː/
execrator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem execrate.
The entry execrator points to execrate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm