TanroDictionary Sổ từ

exfoliates

Anh
0

exfoliates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của exfoliate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của exfoliateđộng từWiktionary