/ˌeksəʊstəˈvɪtsti/
exhaustivity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem exhaustive.
The entry exhaustivity points to exhaustive.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm