TanroDictionary Sổ từ

exhilarated

Anh
0

exhilarated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của exhilarate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của exhilarateđộng từWiktionary