Nghĩa tiếng Việt
- Nhu cầu cấp bách.danh từEN-VI Dict
- Sự khẩn cấp; tình trạng khẩn cấp.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
We acted fast because of the exigence.
-
The fire created a sudden exigence.
/ˈɛksədʒənts/
exigence là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhu cầu cấp bách; Sự khẩn cấp; tình trạng khẩn cấp.
We acted fast because of the exigence.
The fire created a sudden exigence.