TanroDictionary Sổ từ

exophthalmia

/ˌekˌsɑːfəˈleɪmə/

Anh
0

exophthalmia là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mắt lồi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mắt lồi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Exophthalmia can change the look of eyes.