/ɪɡˈzɑːpləsəm/
exoplasm là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngoại chất.
The cell's exoplasm held many tiny particles.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm