TanroDictionary Sổ từ

expasionary fiscal policy

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chính sách thu chi ngân sách mở rộng.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép