TanroDictionary Sổ từ

expatriating

/ɪkˈspetriːətɪŋ/

Anh
0

expatriating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của expatriate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của expatriate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is expatriating after finding work abroad.