TanroDictionary Sổ từ

expiratory

/ɪkˈspɑɪrəˌtɔri/

Anh
0

expiratory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Để thở ra (bắp cơ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Để thở ra (bắp cơ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The expiratory muscles help you breathe out.