TanroDictionary Sổ từ

expired

/ɛkspˈaɪəd/

Anh
0

expired là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của expire.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của expiređộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. My bus pass expired yesterday afternoon.