TanroDictionary Sổ từ

expiry

/ɪkˈspaɪəri/

Anh
0

expiry là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự mãn hạn, sự kết thúc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự mãn hạn, sự kết thúc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The expiry date is printed on the box.