/ˈekspləˌneɪt/
explanate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trải phẳng.
The room felt explanate after cleaning.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm