TanroDictionary Sổ từ

expunging

/ɪkˈspʌŋɪŋ/

Anh
0

expunging là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của expunge.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của expunge.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is expunging old files now.