TanroDictionary Sổ từ

exsanguination

/ˌɛksˌsæŋɡwəˈneɪʃən/

Anh
0

exsanguination là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự hút hết máu; sự kiệt máu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự hút hết máu; sự kiệt máu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The injury caused severe exsanguination.