/ɪkˈsɜːʃən/
exsertion là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem exsert.
The entry exsertion points to exsert.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm