TanroDictionary Sổ từ

exsiccator

/ˈeksəˌkeɪtə/

Anh
0

exsiccator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bình hút ẩm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bình hút ẩm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Put the sample in the exsiccator before weighing it.