TanroDictionary Sổ từ

extended addressing

/ɪkˈstɛndəd əˈdrɛsin/

Anh
0

extended addressing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Định vị nối dài, định địa chỉ nối dài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Định vị nối dài, định địa chỉ nối dài.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The extended addressing was useful in class.