TanroDictionary Sổ từ

extended family

/ɪkˌstendɪd ˈfæməli/

Anh
0

extended family là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đại gia đình (bao gồm ông bà, cô dì chú bác, anh em họ); Đại gia đình.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đại gia đình (bao gồm ông bà, cô dì chú bác, anh em họ).idiomEN-VI Dict
  2. Đại gia đình.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. During the Lunar New Year, our whole extended family gathers for a festive reunion dinner.