/ ˈlɑɪn/
extension line là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dây nối dài.
He kept the extension line on the desk.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm