TanroDictionary Sổ từ

extenuates

Anh
0

extenuates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của extenuate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của extenuateđộng từWiktionary