/ ɪmˈpidənts/
external impedance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trở kháng ngoài.
A external impedance helped the team.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm