/ ˈstɔrɪdʒ/
external storage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ trữ ngoài.
He kept the external storage on the desk.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm