Nghĩa tiếng Việt
- Ngoài quan hệ vợ chồng.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Their extra-conjugal relationship ended badly.
/ˈɛkstrəˈkɑːndʒɪɡəl/
extra-conjugal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngoài quan hệ vợ chồng.
Their extra-conjugal relationship ended badly.