TanroDictionary Sổ từ

extravasation

/ɪkˌstrævəˈseɪʃən/

Anh
0

extravasation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự thoát mạch, sự tràn ra (máu).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự thoát mạch, sự tràn ra (máu).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor watched for extravasation near the wound.