TanroDictionary Sổ từ

exude

/ɪɡˈzjuːd/

Anh
0

exude là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rỉ, ứa; (ngoại động từ) Rỉ, ứa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rỉ, ứa.động từEN-VI Dict
  2. (ngoại động từ) Rỉ, ứa.động từWiktionary

Ví dụ

  1. The tree exudes a sticky sap in summer.