TanroDictionary Sổ từ

exuding

/ɛɡzjˈuːdɪŋ/

Anh
0

exuding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exude.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exude.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The candle was exuding a soft smell.