TanroDictionary Sổ từ

exuvial

/ˌekˈsuːvjəwəl/

Anh
0

exuvial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Da lột, (thuộc) vỏ lột (của cua, rắn... ); (thuộc) lốt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Da lột, (thuộc) vỏ lột (của cua, rắn... ).tính từEN-VI Dict
  2. (thuộc) lốt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The exuvial shell lay on the ground.

  2. Its exuvial skin was left behind.