TanroDictionary Sổ từ

eye-bolt

/ˈɑɪˈboʊlt/

Anh
0

eye-bolt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đinh khuy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đinh khuy.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rope was fixed with an eye-bolt.