TanroDictionary Sổ từ

eyeglance

/ˈʌɪɡlɑːns/

Anh
0

eyeglance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cái liếc mắt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cái liếc mắt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She gave me a quick eyeglance.