Nghĩa tiếng Việt
- Bộ điện dung mica dạng mắt cáo.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
A eyelet-construction mica capacitor helped the team.
/ kəˈpæsətɜː/
eyelet-construction mica capacitor là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ điện dung mica dạng mắt cáo.
A eyelet-construction mica capacitor helped the team.