TanroDictionary Sổ từ

eyelid

/ˈaɪlɪd/

Anh Thông dụng
0

eyelid là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mi mắt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mi mắt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A speck of dust hit my eyelid.