Nghĩa tiếng Việt
- Tầm nhìn.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The boat was hidden beyond eyeshot from land.
-
beyond eyeshot
quá tầm nhìn
-
within eyeshot
trong tầm nhìn
-
out of eyeshot
ngoài tầm nhìn
/ˈɑɪˌʃɑːt/
eyeshot là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tầm nhìn.
The boat was hidden beyond eyeshot from land.
beyond eyeshot
quá tầm nhìn
within eyeshot
trong tầm nhìn
out of eyeshot
ngoài tầm nhìn