TanroDictionary Sổ từ

fabricature

/ˈfæbrəˌkeɪtə/

Anh
0

fabricature là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem fabricate chỉ cách.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem fabricate chỉ cáchdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry fabricature points to fabricate chỉ cách.