TanroDictionary Sổ từ

face-guard

/ˈfeɪsˈɡɑːrd/

Anh
0

face-guard là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lưới che mặt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lưới che mặt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The face-guard kept dust away from her eyes.