TanroDictionary Sổ từ

factor endowment

/ mənt/

Anh
0

factor endowment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nguồn lực sẵn có; Nguồn tài nguyên sẵn có; Sự sở hữu các yếu tố sản xuất; tính sẵn có, lượng các yếu tố sản xuất.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nguồn lực sẵn có; Nguồn tài nguyên sẵn có; Sự sở hữu các yếu tố sản xuất; tính sẵn có, lượng các yếu tố sản xuất.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the factor endowment today.