TanroDictionary Sổ từ

factual

/ˈfæktʃuəl/

Anh
0

factual là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự thực; căn cứ trên sự thực; thực sự, có thật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự thực; căn cứ trên sự thực; thực sự, có thật.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The report gave a factual account of the accident.