TanroDictionary Sổ từ

facture

/ˈfæktʃɜː/

Anh
0

facture là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cách làm (tác phẩm (nghệ thuật)).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách làm (tác phẩm (nghệ thuật)).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The painting's facture showed careful brushwork.